top of page

Phân loại mã HS
Hải quan Việt Nam
Tìm kiếm mã HS của hàng hóa theo Mã HS hoặc mô tả hàng hóa
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
621050 | Quần áo khác dùng cho phụ nữ hoặc trẻ em gái: |
62105010 | Quần áo chống cháy |
62105020 | Quần áo chống các chất hóa học hoặc phóng xạ |
62105090 | Loại khác |
6211 | Bộ quần áo thể thao, bộ quần áo trượt tuyết và quần áo bơi; quần áo khác. |
62111100 | Quần áo bơi: Dùng cho nam giới hoặc trẻ em trai |
62111200 | Dùng cho phụ nữ hoặc trẻ em gái |
62112000 | Bộ quần áo trượt tuyết |
621132 | Quần áo bơi:'Từ bông: |
62113210 | Quần áo đấu kiếm hoặc đấu vật |
62113220
| Áo choàng hành hương (erham) |
62113290 | Loại khác |
Trang 1 trên 1
bottom of page