top of page

Phân loại mã HS

Hải quan Việt Nam

Tìm kiếm mã HS của hàng hóa theo Mã HS hoặc mô tả hàng hóa
Go
Go
HS Code
Mô tả hàng hóa
62093010
Bộ com-lê, quần và các loại tương tự
62093030
Áo phông, áo sơ mi, bộ quần áo pyjama và các loại tương tự
62093040
Phụ kiện may mặc
62093090
Loại khác
62099000
Từ vật liệu dệt khác
6210
Quần áo may từ các loại vải thuộc nhóm 56.02, 56.03, 59.03, 59.06 hoặc 59.07.
621010
Từ các loại vải thuộc nhóm 56.02 hoặc 56.03:
62101011
Quần áo bảo hộ dùng trong công nghiệp:'Quần áo chống các chất hóa học, phóng xạ hoặc chống cháy
62101019
Loại khác
62101090
Loại khác
621020
Quần áo khác, loại được mô tả từ phân nhóm 6201.11 đến 6201.19:
62102020
Quần áo chống cháy
Trang 1 trên 1
bottom of page