top of page

Phân loại mã HS
Hải quan Việt Nam
Tìm kiếm mã HS của hàng hóa theo Mã HS hoặc mô tả hàng hóa
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
62082200 | Từ sợi nhân tạo |
62082900 | Từ vật liệu dệt khác |
62089100 | Loại khác:'Từ bông |
62089200 | Từ sợi nhân tạo |
620899 | Từ vật liệu dệt khác: |
62089910 | Từ lông cừu hay lông động vật loại mịn |
62089990 | Loại khác |
6209 | Quần áo may sẵn và phụ kiện may mặc cho trẻ em. |
620920 | Từ bông: |
62092030 | Áo phông, áo sơ mi, bộ quần áo pyjama và các loại tương tự |
62092090 | Loại khác |
620930 | Từ sợi tổng hợp: |
Trang 1 trên 1
bottom of page