top of page

Phân loại mã HS
Hải quan Việt Nam
Tìm kiếm mã HS của hàng hóa theo Mã HS hoặc mô tả hàng hóa
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
62053000 | Từ sợi nhân tạo |
620590 | Từ các vật liệu dệt khác: |
62059010 | Từ lông cừu hay lông động vật loại mịn |
62059090 | Loại khác |
6206 | Áo choàng, áo sơ mi và áo choàng sơ mi phỏng kiểu nam dùng cho phụ nữ hoặc trẻ em gái. |
62061000 | Từ tơ tằm hoặc phế liệu tơ tằm |
62062000 | Từ lông cừu hay lông động vật loại mịn |
62063000 | Từ bông |
62064000 | Từ sợi nhân tạo |
62069000 | Từ các vật liệu dệt khác |
6207 | Áo may ô và các loại áo lót khác, quần lót, quần đ ùi, quần sịp, áo ngủ, bộ pyjama, áo choàng tắm, áo khoác ngoài mặc trong nhà và các loại tương tự dùng cho nam giới hoặc trẻ em trai. |
62071100 | Quần lót, quần đùi và quần sịp:'Từ bông |
Trang 1 trên 1
bottom of page