top of page

Phân loại mã HS
Hải quan Việt Nam
Tìm kiếm mã HS của hàng hóa theo Mã HS hoặc mô tả hàng hóa
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
05051010 | Lông vũ của vịt, ngan |
05051090 | Loại khác |
050590 | Loại khác: |
05059010 | Lông vũ của vịt, ngan |
05059090 | Loại khác |
0506 | Xương và lõi sừng, chưa xử lý, đã khử mỡ, sơ chế (nhưng chưa cắt thành hình), đã xử lý bằng axit hoặc khử gelatin; bột và phế liệu từ các sản phẩm trên. |
05061000 | Chất sụn và xương đã xử lý bằng axit |
05069000 | Loại khác |
0507 | Ngà, mai động vật họ rùa, lược cá voi (phiến sừng hàm trên) và hàm răng lược cá voi, sừng, gạc, móng guốc, móng, vuốt và mỏ, chưa xử lý hoặc đã sơ chế nhưng chưa cắt thành hình; bột và phế liệu từ các sản phẩm trên. |
050710 | Ngà; bột và phế liệu từ ngà: |
05071010 | Sừng tê giác; bột và phế liệu từ ngà |
05071090 | Loại khác |
Trang 1 trên 1
bottom of page