top of page

Phân loại mã HS
Hải quan Việt Nam
Tìm kiếm mã HS của hàng hóa theo Mã HS hoặc mô tả hàng hóa
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
62031100 | Bộ com-lê:Từ lông cừu hay lông động vật loại mịn |
62031200 | Từ sợi tổng hợp |
620319 | Từ các vật liệu dệt khác: |
62031910 | Từ bông |
62031990 | Loại khác |
62032200 | Bộ quần áo đồng bộ:Từ bông |
62032300 | Từ sợi tổng hợp |
620329 | Từ các vật liệu dệt khác: |
62032910 | Từ lông động vật loại mịn hoặc thô |
62032990 | Loại khác |
62033100 | Áo jacket và áo khoác thể thao:Từ lông cừu hay lông động vật loại mịn |
62033200 | Từ bông |
Trang 1 trên 1
bottom of page