top of page

Phân loại mã HS

Hải quan Việt Nam

Tìm kiếm mã HS của hàng hóa theo Mã HS hoặc mô tả hàng hóa
Go
Go
HS Code
Mô tả hàng hóa
04089900
Loại khác
04090000
Mật ong tự nhiên.
0410
Sản phẩm ăn được gốc động vật, chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác.
04100010
Tổ yến
04100090
Loại khác
05010000
Tóc người, chưa xử lý, đã hoặc chưa rửa sạch hoặc gột tẩy; phế liệu tóc.
0502
Lông và lông cứng của lợn hoặc lợn lòi; lông dùng làm chổi và bàn chải khác; phế liệu từ lông lợn.
05021000
Lông và lông cứng của lợn hoặc lợn lòi và phế liệu của chúng
05029000
Loại khác
05040000
Ruột, bong bóng và dạ dày động vật (trừ cá), nguyên dạng và các mảnh của chúng, tươi, ướp lạnh, đông lạnh, muối, ngâm nước muối, làm khô hoặc hun khói.
0505
Da và các bộ phận khác của loài chim và gia cầm, có lông vũ hoặc lông tơ, lông vũ và các phần của lông vũ (đã hoặc chưa cắt tỉa) và lông tơ, mới chỉ rửa sạch, khử trùng hoặc xử lý để bảo quản; bột và phế liệu từ lông vũ hoặc các phần khác của lông vũ.
050510
Lông vũ dùng để nhồi; lông tơ:
Trang 1 trên 1
bottom of page