top of page

Phân loại mã HS

Hải quan Việt Nam

Tìm kiếm mã HS của hàng hóa theo Mã HS hoặc mô tả hàng hóa
Go
Go
HS Code
Mô tả hàng hóa
61033200
Từ bông
61033300
Từ sợi tổng hợp
61033900
Từ các vật liệu dệt khác
61034100
Quần dài, quần yếm có dây đeo, quần ống chẽn và quần soóc: Từ lông cừu hoặc lông động vật loại mịn
61034200
Từ bông
61034300
Từ sợi tổng hợp
61034900
Từ các vật liệu dệt khác
6104
Bộ com-lê, bộ quần áo đồng bộ, áo jacket, áo khoác thể thao, áo váy dài, váy, chân váy, quần dài, quần yếm có dây đeo, quần ống chẽn và quần soóc (trừ quần áo bơi), dùng cho phụ nữ hoặc trẻ em gái, dệt kim hoặc móc.
61041300
Bộ com-lê:'Từ sợi tổng hợp
610419
Từ các vật liệu dệt khác:
61041920
Từ bông
61041990
Loại khác
Trang 1 trên 1
bottom of page