top of page

Phân loại mã HS
Hải quan Việt Nam
Tìm kiếm mã HS của hàng hóa theo Mã HS hoặc mô tả hàng hóa
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
60064210 | Đàn hồi (kết hợp với sợi cao su) |
60064290 | Loại khác |
600643 | Từ các sợi có màu khác nhau: |
60064310 | Đàn hồi (kết hợp với sợi cao su) |
60064390 | Loại khác |
600644 | Đã in: |
60064410 | Đàn hồi (kết hợp với sợi cao su) |
60064490 | Loại khác |
60069000 | Loại khác |
6101 | Áo khoác dài, áo khoác mặc khi đi xe (car-coat), áo khoác không tay, áo choàng không tay, áo khoác có mũ (kể cả áo jacket trượt tuyết), áo gió, áo jacket chống gió và các loại tương tự, dùng cho nam giới hoặc trẻ em trai, dệt kim hoặc móc, trừ các loại thuộc nhóm 61.03. |
61012000 | Từ bông |
61013000 | Từ sợi nhân tạo |
Trang 1 trên 1
bottom of page