top of page

Phân loại mã HS

Hải quan Việt Nam

Tìm kiếm mã HS của hàng hóa theo Mã HS hoặc mô tả hàng hóa
Go
Go
HS Code
Mô tả hàng hóa
57050019
Loại khác
57050021
Từ xơ đay:' Tấm trải sàn không dệt, loại dùng cho xe có động cơ thuộc nhóm 87.02, 87.03 hoặc 87.04
57050029
Loại khác
57050091
Từ xơ đay: Thảm cầu nguyện
57050092
Tấm trải sàn không dệt, loại dùng cho xe có động cơ thuộc nhóm 87.02, 87.03 hoặc 87.04
57050099
Loại khác
5801
Các loại vải dệt nổi vòng và các loại vải sơnin (chenille), trừ các loại vải thuộc nhóm 58.02 hoặc 58.06.
580110
Từ lông cừu hoặc lông động vật loại mịn:
58011010
Đã ngâm tẩm, tráng, phủ hoặc ép bề mặt
58011090
Loại khác
580121
Loại khác'Vải có sợi ngang nổi vòng không cắt:
58012110
Đã ngâm tẩm, tráng, phủ hoặc ép bề mặt
Trang 1 trên 1
bottom of page