top of page

Phân loại mã HS
Hải quan Việt Nam
Tìm kiếm mã HS của hàng hóa theo Mã HS hoặc mô tả hàng hóa
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
570390 | Từ các vật liệu dệt khác: |
57039011 | Từ bông: Thảm cầu nguyện |
57039019 | Loại khác |
57039021 | Từ bông: Thảm trải sàn, loại dùng cho xe có động cơ thuộc nhóm 87.02, 87.03 hoặc 87.04 |
57039029 | Loại khác |
57039091 | Loại khác: Thảm trải sàn, loại dùng cho xe có động cơ thuộc nhóm 87.02, 87.03 hoặc 87.04 |
57039099 | Loại khác |
5704 | Thảm và các loại hàng dệt trải sàn khác, từ phớt, không chần hoặc phủ xơ vụn, đã hoặc chưa hoàn thiện. |
57041000 | Các tấm nhỏ, có diện tích bề mặt tối đa là 0,3 m2 |
57049000 | Loại khác |
5705 | Các loại thảm khác và các loại hàng dệt trải sàn khác, đã hoặc chưa hoàn thiện. |
57050011 | Từ bông: Thảm cầu nguyện |
Trang 1 trên 1
bottom of page