top of page

Phân loại mã HS
Hải quan Việt Nam
Tìm kiếm mã HS của hàng hóa theo Mã HS hoặc mô tả hàng hóa
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
56081990 | Loại khác |
560890 | Loại khác: |
56089010 | Túi lưới |
56089090 | Loại khác |
56090000 | Các sản phẩm làm từ sợi, sợi dạng dải hoặc dạng tương tự thuộc nhóm 54.04 hoặc 54.05, dây xe, chão bện (cordage), thừng hoặc cáp, chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác. |
5701 | Thảm và các loại hàng dệt trải sàn khác, thắt nút, đã hoặc chưa hoàn thiện. |
570110 | Từ lông cừu hoặc lông động vật loại mịn: |
57011010 | Thảm cầu nguyện |
57011090 | Loại khác |
570190 | Từ các vật liệu dệt khác: |
57019011 | Từ bông:'Thảm cầu nguyện |
57019019 | Loại khác |
Trang 1 trên 1
bottom of page