top of page

Phân loại mã HS
Hải quan Việt Nam
Tìm kiếm mã HS của hàng hóa theo Mã HS hoặc mô tả hàng hóa
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
55134100 | Đã in:Từ xơ staple polyeste, dệt vân điểm |
55134900 | Vải dệt thoi khác |
5514 | Vải dệt thoi bằng xơ staple tổng hợp, có tỷ trọng loại xơ này dưới 85%, pha chủ yếu hoặc pha duy nhất với bông, trọng lượng trên 170 g/m2. |
55141100 | Chưa hoặc đã tẩy trắng:Từ xơ staple polyeste, dệt vân điểm |
55141200 | Vải vân chéo 3 sợi hoặc vân chéo 4 sợi, kể cả vải vân chéo chữ nhân, từ xơ staple polyeste |
55141900 | Vải dệt thoi khác |
55142100 | Đã nhuộm:'Từ xơ staple polyeste, dệt vân điểm |
55142200 | Vải vân chéo 3 sợi hoặc vân chéo 4 sợi, kể cả vải vân chéo chữ nhân, từ xơ staple polyeste |
55142300 | Vải dệt thoi khác từ xơ staple polyeste |
55142900 | Vải dệt thoi khác |
55143000 | Từ các sợi có các màu khác nhau |
55144100 | Đã in: Từ xơ staple polyeste, dệt vân điểm |
Trang 1 trên 1
bottom of page