top of page

Phân loại mã HS
Hải quan Việt Nam
Tìm kiếm mã HS của hàng hóa theo Mã HS hoặc mô tả hàng hóa
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
55129100 | Loại khác: 'Chưa hoặc đã tẩy trắng |
55129900 | Loại khác |
5513 | Vải dệt thoi bằng xơ staple tổng hợp, có tỷ trọng loại xơ này dưới 85%, pha chủ yếu hoặc pha duy nhất với bông, trọng lượng không quá 170 g/m2. |
55131100 | Chưa hoặc đã tẩy trắng:Từ xơ staple polyeste, dệt vân điểm |
55131200 | Vải vân chéo 3 sợi hoặc vân chéo 4 sợi, kể cả vải vân chéo chữ nhân, từ xơ staple polyeste |
55131300 | Vải dệt thoi khác từ xơ staple polyeste |
55131900 | Vải dệt thoi khác |
55132100 | Đã nhuộm:Từ xơ staple polyeste, dệt vân điểm |
55132300 | Vải dệt thoi khác từ xơ staple polyeste |
55132900 | Vải dệt thoi khác |
55133100 | Từ các sợi có các màu khác nhau:Từ xơ staple polyeste, dệt vân điểm |
55133900 | Vải dệt thoi khác |
Trang 1 trên 1
bottom of page