top of page

Phân loại mã HS
Hải quan Việt Nam
Tìm kiếm mã HS của hàng hóa theo Mã HS hoặc mô tả hàng hóa
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
55011000 | Từ ni lông hoặc từ polyamit khác |
55012000 | Từ các polyeste |
55013000 | Từ acrylic hoặc modacrylic |
55014000 | Từ polypropylen |
55019000 | Loại khác |
55020000 | Tô (tow) filament tái tạo. |
5503 | Xơ staple tổng hợp, chưa chải thô, chưa chải kỹ hoặc chưa gia công cách khác để kéo sợi. |
55031100 | Từ ni lông hoặc từ các polyamit khác:'Từ các aramit |
55031900 | Loại khác |
55032000 | Từ các polyeste |
55033000 | Từ acrylic hoặc modacrylic |
55034000 | Từ polypropylen |
Trang 1 trên 1
bottom of page