top of page

Phân loại mã HS
Hải quan Việt Nam
Tìm kiếm mã HS của hàng hóa theo Mã HS hoặc mô tả hàng hóa
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
54073000 | Vải dệt thoi đã được nêu ở Chú giải 9 Phần XI |
540741 | Vải dệt thoi khác, có tỷ trọng sợi filament bằng ni lông hoặc các polyamit khác từ 85% trở lên:Chưa hoặc đã tẩy trắng: |
54074110 | Vải lưới ni lông dệt thoi từ sợi filament không xoắn thích hợp để sử dụng như vật liệu gia cố cho vải sơn dầu |
54074190 | Loại khác |
54074200 | Đã nhuộm |
54074300 | Từ các sợi có các màu khác nhau |
54074400 | Đã in |
54075100 | Vải dệt thoi khác, có tỷ trọng sợi filament polyeste dún từ 85% trở lên:Chưa hoặc đã tẩy trắng |
54075200 | Đã nhuộm |
54075300 | Từ các sợi có các màu khác nhau |
54075400 | Đã in |
54076100 | Vải dệt thoi khác, có tỷ trọng sợi filament polyeste từ 85% trở lên:'Có tỷ trọng sợi filament polyeste không dún từ 85% trở lên |
Trang 1 trên 1
bottom of page