top of page

Phân loại mã HS
Hải quan Việt Nam
Tìm kiếm mã HS của hàng hóa theo Mã HS hoặc mô tả hàng hóa
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
54026990 | Loại khác |
5403 | Sợi filament tái tạo (trừ chỉ khâu), chưa đóng gói để bán lẻ, kể cả sợi monofilament tái tạo có độ mảnh dưới 67 decitex. |
54031000 | Sợi có độ bền cao từ tơ tái tạo vit-cô (viscose) |
540331 | Sợi khác, đơn:'Từ tơ tái tạo vit-cô (viscose), không xoắn hoặc xoắn không quá 120 vòng xoắn trên mét: |
54033110 | Sợi đã được dệt |
54033190 | Loại khác |
540332 | Từ tơ tái tạo vit-cô (viscose), xoắn trên 120 vòng xoắn trên mét: |
54033210 | Sợi đã được dệt |
54033290 | Loại khác |
540333 | Từ xenlulo axetat: |
54033310 | Sợi đã được dệt |
54033390 | Loại khác |
Trang 1 trên 1
bottom of page