top of page

Phân loại mã HS
Hải quan Việt Nam
Tìm kiếm mã HS của hàng hóa theo Mã HS hoặc mô tả hàng hóa
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
54024700 | Loại khác, từ các polyeste |
54024800 | Loại khác, từ polypropylen |
54024900 | Loại khác |
54025100 | Sợi khác, đơn, xoắn trên 50 vòng xoắn trên mét:'Từ ni lông hoặc các polyamit khác |
54025200 | Từ polyeste |
540259 | Loại khác: |
54025910 | Từ polypropylene |
54025990 | Loại khác |
54026100 | Sợi khác, sợi xe (folded) hoặc sợi cáp:'Từ ni lông hoặc các polyamit khác |
54026200 | Từ polyeste |
540269 | Loại khác: |
54026910 | Từ polypropylene |
Trang 1 trên 1
bottom of page