top of page

Phân loại mã HS
Hải quan Việt Nam
Tìm kiếm mã HS của hàng hóa theo Mã HS hoặc mô tả hàng hóa
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
5402 | Sợi filament tổng hợp (trừ chỉ khâu), chưa đóng gói để bán lẻ, kể cả sợi monofilament tổng hợp có độ mảnh dưới 67 decitex. |
54021100 | Sợi có độ bền cao làm từ ni lông hoặc các polyamit khác:'Từ các aramit |
54021900 | Loại khác |
54022000 | Sợi có độ bền cao từ polyeste |
54023100 | Sợi dún:'Từ ni lông hoặc các polyamit khác, độ mảnh mỗi sợi đơn không quá 50 tex |
54023200 | Từ ni lông hoặc các polyamit khác, độ mảnh mỗi sợi đơn trên 50 tex |
54023300 | Từ các polyeste |
54023400 | Từ polypropylen |
54023900 | Loại khác |
54024400 | Sợi khác, đơn, không xoắn hoặc xoắn không quá 50 vòng xoắn trên mét:'Từ nhựa đàn hồi |
54024500 | Loại khác, từ ni lông hoặc từ các polyamit khác |
54024600 | Loại khác, từ các polyeste, được định hướng một phần |
Trang 1 trên 1
bottom of page