top of page

Phân loại mã HS
Hải quan Việt Nam
Tìm kiếm mã HS của hàng hóa theo Mã HS hoặc mô tả hàng hóa
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
53109010 | Đã được in kiểu batik truyền thống |
53109090 | Loại khác |
5311 | Vải dệt thoi từ các loại sợi dệt gốc thực vật khác; vải dệt thoi từ sợi giấy. |
53110010 | Đã được in kiểu batik truyền thống |
53110090 | Loại khác |
5401 | Sợi filament nhân tạo; sợi dạng dải và các dạng tương tự từ nguyên liệu dệt nhân tạoChỉ khâu làm từ sợi filament nhân tạo, đã hoặc chưa đóng gói để bán lẻ. |
540110 | Từ sợi filament tổng hợp: |
54011010 | Đóng gói để bán lẻ |
54011090 | Loại khác |
540120 | Từ sợi filament tái tạo: |
54012010 | Đóng gói để bán lẻ |
54012090 | Loại khác |
Trang 1 trên 1
bottom of page