top of page

Phân loại mã HS
Hải quan Việt Nam
Tìm kiếm mã HS của hàng hóa theo Mã HS hoặc mô tả hàng hóa
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
49070010 | Giấy bạc (tiền giấy), hợp pháp nhưng chưa đưa vào lưu thông |
49070021 | Tem bưu chính, tem thuế hoặc các loại tem tương tự chưa sử dụng:'Tem bưu chính |
49070029 | Loại khác |
49070040 | Chứng khoán, cổ phiếu hoặc chứng chỉ trái phiếu và các loại chứng từ, tài liệu tương tự; mẫu séc |
49070090 | Loại khác |
4908 | Đề can các loại (decalcomanias). |
49081000 | Đề can các loại (decalcomanias), dùng cho các sản phẩm thủy tinh |
49089000 | Loại khác |
49090000 | Bưu thiếp in hoặc bưu ảnh, các loại thiếp chúc mừng in sẵn, điện tín, thư tín hoặc thông báo, có hoặc không có minh hoạ, có hoặc không có phong bì kèm theo hoặc phụ kiện trang trí. |
49100000 | Các loại lịch in, kể cả bloc lịch. |
4911 | Các ấn phẩm in khác, kể cả tranh và ảnh in. |
491110 | Các ấn phẩm quảng cáo thương mại, các catalog thương mại và các ấn phẩm tương tự: |
Trang 1 trên 1
bottom of page