top of page

Phân loại mã HS
Hải quan Việt Nam
Tìm kiếm mã HS của hàng hóa theo Mã HS hoặc mô tả hàng hóa
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
48239095 | Tấm phủ sàn làm từ giấy hoặc bìa |
48239096 | Loại khác, đã cắt thành hình trừ hình chữ nhật hoặc hình vuông |
48239099 | Loại khác |
4901 | Các loại sách in, sách gấp, sách mỏng và các ấn phẩm in tương tự, dạng tờ đơn hoặc không phải dạng tờ đơn. |
49011000 | Dạng tờ đơn, có hoặc không gấp |
49019100 | Loại khác:'Từ điển và bộ bách khoa toàn thư, và các phụ chương của chúng |
490199 | Loại khác: |
49019910 | Sách giáo dục, kỹ thuật, khoa học, lịch sử hoặc văn hoá xã hội |
49019990 | Loại khác |
4902 | Báo, tạp chí chuyên ngành và các xuất bản phẩm định kỳ, có hoặc không có minh họa tranh ảnh hoặc chứa nội dung quảng cáo. |
49021000 | Phát hành ít nhất 4 lần trong một tuần |
490290 | Loại khác: |
Trang 1 trên 1
bottom of page