top of page

Phân loại mã HS
Hải quan Việt Nam
Tìm kiếm mã HS của hàng hóa theo Mã HS hoặc mô tả hàng hóa
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
48229090 | Loại khác |
4823 | Giấy, bìa, tấm xenlulo và màng xơ sợi xenlulo khác, đã cắt theo kích cỡ hoặc hình dạng; các vật phẩm khác bằng bột giấy, giấy, bìa, tấm xenlulo hoặc màng xơ sợi xenlulo. |
482320 | Giấy lọc và bìa lọc: |
48232010 | Dạng dải, cuộn hoặc tờ |
48232090 | Loại khác |
482340 | Dạng cuộn, tờ và đĩa, đã in dùng cho máy tự ghi: |
48234021 | Dùng cho máy điện ghi trong ngành y: 'Giấy ghi điện tâm đồ |
48234029 | Loại khác |
48234090 | Loại khác |
48236100 | Khay, bát, đĩa, cốc, chén và các sản phẩm tương tự, bằng giấy hoặc bìa:'Loại làm bằng bột giấy từ tre (bamboo) |
48236900 | Loại khác |
48237000 | Các sản phẩm đúc hoặc nén bằng bột giấy |
Trang 1 trên 1
bottom of page