top of page

Phân loại mã HS
Hải quan Việt Nam
Tìm kiếm mã HS của hàng hóa theo Mã HS hoặc mô tả hàng hóa
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
481092 | Giấy và bìa khác:'Loại nhiều lớp: |
48109240 | Dạng cuộn có chiều rộng không quá 150 mm hoặc ở dạng tờ không có chiều nào trên 360 mm ở dạng không gấp |
48109290 | Loại khác |
481099 | Loại khác: |
48109940 | Dạng cuộn có chiều rộng không quá 150 mm hoặc ở dạng tờ không có chiều nào trên 360 mm ở dạng không gấp |
48109990 | Loại khác |
4811 | Giấy, bìa, tấm xenlulo và màng xơ sợi xenlulo, đã tráng, thấm tẩm, phủ, nhuộm màu bề mặt, trang trí hoặc in bề mặt, ở dạng cuộn hoặc tờ hình chữ nhật (kể cả hình vuông), với kích thước bất kỳ, trừ các loại thuộc các nhóm 48.03, 48.09 hoặc 48.10. |
481110 | Giấy và bìa đã quét hắc ín, chất bi-tum hoặc nhựa đường: |
48111021 | Dạng cuộn có chiều rộng từ 15 cm trở xuống hoặc ở dạng tờ hình chữ nhật (kể cả hình vuông) không có chiều nào trên 36 cm ở dạng không gấp:'Tấm phủ sàn làm từ giấy hoặc bìa |
48111029 | Loại khác |
48111091 | Loại khác:'Tấm phủ sàn làm từ giấy hoặc bìa |
48111099 | Loại khác |
Trang 1 trên 1
bottom of page