top of page

Phân loại mã HS
Hải quan Việt Nam
Tìm kiếm mã HS của hàng hóa theo Mã HS hoặc mô tả hàng hóa
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
48042900 | Loại khác |
480431 | Giấy và bìa kraft khác có định lượng từ 150 g/m2 trở xuống: Loại chưa tẩy trắng: |
48043110 | Giấy kraft cách điện |
48043130 | Có độ bền ướt từ 40 g đến 60 g, dùng để sản xuất băng dán gỗ dán |
48043140 | Giấy làm nền sản xuất giấy ráp |
48043150 | Loại dùng làm bao xi măng |
48043190 | Loại khác |
480439 | Loại khác: |
48043910 | Có độ bền ướt từ 40 g đến 60 g, để làm băng dán trong sản xuất gỗ dán |
48043920 | Giấy gói thực phẩm |
48043990 | Loại khác |
480441 | Giấy và bìa kraft khác có định lượng trên 150 g/m2 đến dưới 225 g/m2: Loại chưa tẩy trắng: |
Trang 1 trên 1
bottom of page