top of page

Phân loại mã HS

Hải quan Việt Nam

Tìm kiếm mã HS của hàng hóa theo Mã HS hoặc mô tả hàng hóa
Go
Go
HS Code
Mô tả hàng hóa
48026220
Giấy và bìa trang trí, kể cả loại có hình bóng nước, loại làm giả vân đá, loại có hoa văn xơ sợi, đốm mầu hoặc hoa văn da giả cổ
48026290
Loại khác
48026900
Loại khác
4803
Giấy để làm giấy vệ sinh hoặc lau mặt, khăn giấy, khăn ăn và các loại giấy tương tự dùng trong gia đình hoặc vệ sinh, tấm xenlulo và màng xơ sợi xenlulo, đã hoặc chưa làm chun, làm nhăn, rập nổi, đục lỗ, nhuộm màu bề mặt, trang trí hoặc in bề mặt, ở dạng cuộn hoặc tờ.
48030030
Tấm xenlulo hoặc màng xơ sợi xenlulo
48030090
Loại khác
4804
Giấy và bìa kraft không tráng, ở dạng cuộn hoặc tờ, trừ loại thuộc nhóm 48.02 hoặc 48.03.
48041100
Kraft lớp mặt:'Loại chưa tẩy trắng
48041900
Loại khác
480421
Giấy kraft làm bao:'Loại chưa tẩy trắng:
48042110
Loại dùng làm bao xi măng
48042190
Loại khác
Trang 1 trên 1
bottom of page