top of page

Phân loại mã HS
Hải quan Việt Nam
Tìm kiếm mã HS của hàng hóa theo Mã HS hoặc mô tả hàng hóa
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
47041900 | Từ gỗ không thuộc loại cây lá kim |
47042100 | Đã qua bán tẩy trắng hoặc tẩy trắng:'Từ gỗ cây lá kim |
47042900 | Từ gỗ không thuộc loại cây lá kim |
47050000 | Bột giấy từ gỗ thu được bằng việc kết hợp các phương pháp nghiền cơ học và hoá học. |
4706 | Bột giấy từ giấy loại hoặc bìa loại thu hồi (phế liệu và vụn thừa) hoặc từ vật liệu xơ sợi xenlulo khác. |
47061000 | Bột giấy từ xơ bông vụn |
47062000 | Bột giấy từ giấy loại hoặc bìa loại thu hồi (phế liệu và vụn thừa) |
47063000 | Loại khác, từ tre |
47069100 | Loại khác:'Thu được từ quá trình cơ học |
47069200 | Thu được từ quá trình hoá học |
47069300 | Thu được từ quá trình kết hợp cơ học và hóa học |
4707 | Giấy loại hoặc bìa loại thu hồi (phế liệu và vụn thừa). |
Trang 1 trên 1
bottom of page