top of page

Phân loại mã HS
Hải quan Việt Nam
Tìm kiếm mã HS của hàng hóa theo Mã HS hoặc mô tả hàng hóa
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
46021200 | Từ song mây |
46021900 | Loại khác |
46029000 | Loại khác |
47010000 | Bột giấy cơ học từ gỗ. |
47020000 | Bột giấy hoá học từ gỗ, loại hoà tan. |
4703 | Bột giấy hoá học từ gỗ, sản xuất bằng phương pháp sulphat hoặc kiềm, trừ loại hòa tan. |
47031100 | Chưa tẩy trắng:Từ gỗ cây lá kim |
47031900 | Từ gỗ không thuộc loại cây lá kim |
47032100 | Đã qua bán tẩy trắng hoặc tẩy trắng:'Từ gỗ cây lá kim |
47032900 | Từ gỗ không thuộc loại cây lá kim |
4704 | Bột giấy hoá học từ gỗ, sản xuất bằng phương pháp sulphite, trừ loại hòa tan. |
47041100 | Chưa tẩy trắng:Từ gỗ cây lá kim |
Trang 1 trên 1
bottom of page