top of page

Phân loại mã HS
Hải quan Việt Nam
Tìm kiếm mã HS của hàng hóa theo Mã HS hoặc mô tả hàng hóa
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
45031000 | Nút và nắp đậy |
45039000 | Loại khác |
4504 | Lie kết dính (có hoặc không có chất gắn) và các sản phẩm bằng lie kết dính. |
45041000 | Dạng khối, tấm, lá và dải; tấm lát ở mọi hình dạng; dạng hình trụ đặc, kể cả dạng đĩa |
45049000 | Loại khác |
4601 | Dây tết bện và các sản phẩm tương tự làm bằng vật liệu tết bện, đã hoặc chưa ghép thành dải; các vật liệu tết bện, các dây bện và các sản phẩm tương tự bằng vật liệu tết bện, đã kết lại với nhau trong các tao dây song song hoặc đã được dệt, thành tấm, ở dạng thành phẩm hoặc bán thành phẩm (ví dụ, chiếu, thảm, mành). |
46012100 | Chiếu, thảm và mành bằng vật liệu thực vật:Từ tre |
46012200 | Từ song mây |
46012900 | Loại khác |
460192 | Loại khác:'Từ tre: |
46019210 | Dây tết bện và các sản phẩm tết bện tương tự của vật liệu tết bện, đã hoặc chưa ghép thành dải |
46019290 | Loại khác |
Trang 1 trên 1
bottom of page