top of page

Phân loại mã HS
Hải quan Việt Nam
Tìm kiếm mã HS của hàng hóa theo Mã HS hoặc mô tả hàng hóa
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
44189090 | Loại khác |
44190000 | Bộ đồ ăn và bộ đồ làm bếp, bằng gỗ. |
4420 | Gỗ khảm và dát; tráp và các loại hộp đựng đồ trang sức hoặc đựng dao kéo, và các sản phẩm tương tự, bằng gỗ; tượng nhỏ và đồ trang trí, bằng gỗ; các loại đồ dùng bằng gỗ không thuộc Chương 94. |
44201000 | Tượng nhỏ và các đồ trang trí khác, bằng gỗ |
442090 | Loại khác: |
44209010 | Các đồ nội thất bằng gỗ không thuộc Chương 94 |
44209090 | Loại khác |
4421 | Các sản phẩm bằng gỗ khác. |
44211000 | Mắc treo quần áo |
442190 | Loại khác: |
44219010 | Lõi cuộn chỉ, ống sợi và suốt sợi, guồng cuốn chỉ may và các sản phẩm tương tự |
44219020 | Thanh gỗ để làm diêm |
Trang 1 trên 1
bottom of page