top of page

Phân loại mã HS
Hải quan Việt Nam
Tìm kiếm mã HS của hàng hóa theo Mã HS hoặc mô tả hàng hóa
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
44170090 | Loại khác |
4418 | Ván ghép và đồ mộc dùng trong xây dựng, kể cả panen có lõi xốp, panen lát sàn và ván lợp đã lắp ghép. |
44181000 | Cửa sổ, cửa sổ sát đất và khung cửa sổ |
44182000 | Cửa ra vào và khung cửa ra vào và ngưỡng cửa của chúng |
44184000 | Ván cốp pha xây dựng |
44185000 | Ván lợp |
44186000 | Cột trụ và xà, rầm |
44187100 | Panel lát sàn đã lắp ghép:Cho sàn đã khảm |
44187200 | Loại khác, nhiều lớp |
44187900 | Loại khác |
441890 | Loại khác: |
44189010 | Panen có lõi xốp |
Trang 1 trên 1
bottom of page