top of page

Phân loại mã HS
Hải quan Việt Nam
Tìm kiếm mã HS của hàng hóa theo Mã HS hoặc mô tả hàng hóa
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
44079110 | Đã bào, đã đánh giấy giáp hoặc nối đầu |
44079190 | Loại khác |
440792 | Gỗ sồi (Fagus spp.): |
44079210 | Đã bào, đã đánh giáp hoặc nối đầu |
44079290 | Loại khác |
440793 | Gỗ thích (Acer spp.): |
44079310 | Bào, đánh giấy giáp hoặc ghép nối đầu |
44079390 | Loại khác |
440794 | Gỗ anh đào (Prunus spp.): |
44079410 | Đã bào, đã đánh giáp hoặc nối đầu |
44079490 | Loại khác |
440795 | Gỗ tần bì (Fraxinus spp.): |
Trang 1 trên 1
bottom of page