top of page

Phân loại mã HS
Hải quan Việt Nam
Tìm kiếm mã HS của hàng hóa theo Mã HS hoặc mô tả hàng hóa
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
44050020 | Bột gỗ |
4406 | Tà vẹt đường sắt hoặc đường xe điện (thanh ngang) bằng gỗ. |
44061000 | Loại chưa được ngâm tẩm |
44069000 | Loại khác |
4407 | Gỗ đã cưa hoặc xẻ theo chiều dọc, lạng hoặc bóc, đã hoặc chưa bào, đánh giấy ráp hoặc ghép nối đầu, có độ dầy trên 6 mm. |
44071000 | Gỗ từ cây lá kim |
440721 | Các loại gỗ nhiệt đới được nêu trong Chú giải phân nhóm 2 của Chương này:'Gỗ Mahogany (Swietenia spp.): |
44072110 | Đã bào, đã đánh giáp hoặc nối đầu |
44072190 | Loại khác |
440722 | Gỗ Virola, Imbuia và Balsa: |
44072210 | Đã bào, đã đánh giáp hoặc nối đầu |
44072290 | Loại khác |
Trang 1 trên 1
bottom of page