top of page

Phân loại mã HS

Hải quan Việt Nam

Tìm kiếm mã HS của hàng hóa theo Mã HS hoặc mô tả hàng hóa
Go
Go
HS Code
Mô tả hàng hóa
44039210
Cột sào, khúc gỗ xẻ và gỗ lạng
44039290
Loại khác
440399
Loại khác:
44039910
Cột sào, khúc gỗ xẻ và gỗ lạng
44039990
Loại khác
4404
Gỗ đai thùng; cọc chẻ; sào, cột và cọc bằng gỗ, vót nhọn, nhưng không xẻ dọc; gậy gỗ, đã cắt nhưng chưa tiện, uốn cong hoặc gia công cách khác, phù hợp cho sản xuất ba toong, cán ô, chuôi, tay cầm dụng cụ hoặc tương tự; nan gỗ (chipwood) và các dạng tương tự.
44041000
Từ cây lá kim
440420
Từ cây không thuộc loại lá kim:
44042010
Nan gỗ (Chipwood)
44042090
Loại khác
4405
Sợi gỗ; bột gỗ.
44050010
Sợi gỗ
Trang 1 trên 1
bottom of page