top of page

Phân loại mã HS
Hải quan Việt Nam
Tìm kiếm mã HS của hàng hóa theo Mã HS hoặc mô tả hàng hóa
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
44013100 | Mùn cưa và phế liệu gỗ, đã hoặc chưa đóng thành dạng khối, bánh, viên hoặc các dạng tương tự:'Viên gỗ |
44013900 | Loại khác |
4402 | Than củi (kể cả than đốt từ vỏ quả hoặc hạt), đã hoặc chưa đóng thành khối. |
44021000 | Của tre |
440290 | Loại khác: |
44029010 | Than gáo dừa |
44029090 | Loại khác |
4403 | Gỗ cây, đã hoặc chưa bóc vỏ hoặc dác gỗ hoặc đẽo vuông thô. |
440310 | Đã xử lý bằng sơn, chất màu, chất creozot hoặc các chất bảo quản khác: |
44031010 | Cột sào, khúc gỗ xẻ và gỗ lạng |
44031090 | Loại khác |
440320 | Loại khác, thuộc cây lá kim: |
Trang 1 trên 1
bottom of page