top of page

Phân loại mã HS
Hải quan Việt Nam
Tìm kiếm mã HS của hàng hóa theo Mã HS hoặc mô tả hàng hóa
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
430390 | Loại khác: |
43039020 | Sản phẩm dùng cho mục đích công nghiệp |
43039090 | Loại khác |
4304 | Da lông nhân tạo và các sản phẩm làm bằng da lông nhân tạo. |
43040010 | Da lông nhân tạo |
43040020 | Sản phẩm dùng cho mục đích công nghiệp |
43040091 | Loại khác:Túi thể thao |
43040099 | Loại khác |
4401 | Gỗ nhiên liệu, dạng khúc, thanh nhỏ, cành, bó hoặc các dạng tương tự; vỏ bào, dăm gỗ; phế liệu gỗ và mùn cưa, đã hoặc chưa đóng thành khối, bánh, viên hoặc các dạng tương tự. |
44011000 | Gỗ nhiên liệu, dạng khúc, thanh nhỏ, cành, bó hoặc các dạng tương tự |
44012100 | Vỏ bào hoặc dăm gỗ:'Từ cây lá kim |
44012200 | Từ cây không thuộc loại lá kim |
Trang 1 trên 1
bottom of page