top of page

Phân loại mã HS
Hải quan Việt Nam
Tìm kiếm mã HS của hàng hóa theo Mã HS hoặc mô tả hàng hóa
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
030711 | Hàu: Sống, tươi hoặc ướp lạnh: |
03071110 | Sống |
03071120 | Tươi hoặc ướp lạnh |
030719 | Loại khác: |
03071910 | Đông lạnh |
03071920 | Khô, muối hoặc ngâm nước muối |
03071930 | Hun khói |
030721 | Điệp, kể cả điệp nữ hoàng, thuộc giống Pecten, Chlamys hoặc Placopecten: Sống, tươi hoặc ướp lạnh: |
03072110 | Sống |
03072120 | Tươi hoặc ướp lạnh |
030729 | Loại khác: |
03072910 | Đông lạnh |
Trang 1 trên 1
bottom of page