top of page

Phân loại mã HS
Hải quan Việt Nam
Tìm kiếm mã HS của hàng hóa theo Mã HS hoặc mô tả hàng hóa
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
42033000 | Thắt lưng và dây đeo súng |
42034000 | Đồ phụ trợ quần áo khác |
4205 | Sản phẩm khác bằng da thuộc hoặc da tổng hợp. |
42050010 | Dây buộc giầy; tấm lót |
42050020 | Dây đai an toàn và dây bảo vệ dùng trong công nghiệp |
42050030 | Dây hoặc dây tết bằng da thuộc dùng để trang sức hoặc sản phẩm trang điểm cá nhân |
42050040 | Sản phẩm khác dùng cho máy móc hoặc thiết bị cơ khí hoặc mục đích kỹ thuật khác |
42050090 | Loại khác |
4206 | Sản phẩm làm bằng ruột động vật (trừ tơ từ ruột con tằm), bằng màng ruột già (dùng trong kỹ thuật dát vàng), bằng bong bóng hoặc bằng gân. |
42060010 | Hộp đựng thuốc lá |
42060090 | Loại khác |
4301 | Da lông sống (kể cả đầu, đuôi, bàn chân và các mẩu hoặc các mảnh cắt khác, sử dụng được trong thuộc da lông), trừ da sống trong các nhóm 41.01, 41.02 hoặc 41.03. |
Trang 1 trên 1
bottom of page