top of page

Phân loại mã HS
Hải quan Việt Nam
Tìm kiếm mã HS của hàng hóa theo Mã HS hoặc mô tả hàng hóa
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
42021219 | Loại khác |
42021291 | Loại khác:'Mặt ngoài bằng sợi lưu hóa |
42021299 | Loại khác |
420219 | Loại khác: |
42021920 | Mặt ngoài bằng bìa |
42021990 | Loại khác |
42022100 | Túi xách tay, có hoặc không có quai đeo vai, kể cả loại không có tay cầm:'Mặt ngoài bằng da thuộc hoặc da tổng hợp |
42022200 | Mặt ngoài bằng plastic hoặc vật liệu dệt |
42022900 | Loại khác |
42023100 | Các đồ vật thuộc loại thường mang theo trong túi hoặc trong túi xách tay:'Mặt ngoài bằng da thuộc hoặc da tổng hợp |
42023200 | Mặt ngoài bằng tấm plastic hoặc vật liệu dệt |
420239 | Loại khác: |
Trang 1 trên 1
bottom of page