top of page

Phân loại mã HS
Hải quan Việt Nam
Tìm kiếm mã HS của hàng hóa theo Mã HS hoặc mô tả hàng hóa
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
40169960 | Lót đường ray xe lửa (rail pad) |
40169970 | Loại chịu lực xây dựng kể cả lực cầu |
40169991 | Loại khác:'Khăn trải bàn |
40169999 | Loại khác |
4017 | Cao su cứng (ví dụ, ebonit) ở các dạng, kể cả phế liệu và phế thải; các sản phẩm bằng cao su cứng. |
40170010 | Miếng ghép với nhau để ốp tường, lát sàn |
40170020 | Các sản phẩm bằng cao su cứng khác |
40170090 | Loại khác |
4101 | Da sống của họ trâu bò (kể cả trâu) hoặc động vật họ ngựa (tươi, hoặc muối, khô, ngâm vôi, axit hoá hoặc được bảo quản cách khác, nhưng chưa thuộc, chưa làm thành da trống hoặc gia công thêm), đã hoặc chưa khử lông hoặc lạng xẻ. |
410120 | Da sống nguyên con, trọng lượng da một con không quá 8 kg khi làm khô, 10 kg khi muối khô, hoặc 16 kg ở dạng tươi, dạng muối ướt hoặc bảo quản cách khác: |
41012010 | Đã được chuẩn bị để thuộc |
41012090 | Loại khác |
Trang 1 trên 1
bottom of page