top of page

Phân loại mã HS

Hải quan Việt Nam

Tìm kiếm mã HS của hàng hóa theo Mã HS hoặc mô tả hàng hóa
Go
Go
HS Code
Mô tả hàng hóa
40131019
Dùng cho loại lốp có chiều rộng trên 450 mm
40131021
Loại dùng cho ô tô buýt hoặc ô tô tải: Dùng cho loại lốp có chiều rộng không quá 450 mm
40131029
Dùng cho loại lốp có chiều rộng trên 450 mm
40132000
Loại dùng cho xe đạp
401390
Loại khác:
40139011
Loại dùng cho máy thuộc nhóm 84.29 hoặc 84.30:'Phù hợp lắp cho loại lốp có chiều rộng không quá 450 mm
40139019
Phù hợp lắp cho loại lốp có chiều rộng trên 450 mm
40139020
Loại dùng cho xe môtô
40139031
Loại dùng cho các xe khác thuộc Chương 87:Phù hợp lắp cho loại lốp có chiều rộng không quá 450 mm
40139039
Phù hợp lắp cho loại lốp có chiều rộng trên 450 mm
40139040
Loại dùng cho máy bay
40139091
Loại khác:Phù hợp lắp cho loại lốp có chiều rộng không quá 450 mm
Trang 1 trên 1
bottom of page