top of page

Phân loại mã HS
Hải quan Việt Nam
Tìm kiếm mã HS của hàng hóa theo Mã HS hoặc mô tả hàng hóa
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
39269099 | Loại khác |
4001 | Cao su tự nhiên, nhựa cây balata, nhựa két, nhựa cây cúc cao su, nhựa cây họ sacolasea và các loại nhựa tự nhiên tương tự, ở dạng nguyên sinh hoặc dạng tấm, lá hoặc dải. |
400110 | Mủ cao su tự nhiên, đã hoặc chưa tiền lưu hóa: |
40011011 | Chứa trên 0,5% hàm lượng amoniac tính theo thể tích:'Được cô đặc bằng ly tâm |
40011019 | Loại khác |
40011021 | Chứa không quá 0,5% hàm lượng amoniac tính theo thể tích:'Được cô đặc bằng ly tâm |
40011029 | Loại khác |
400121 | Cao su tự nhiên ở dạng khác:Tấm cao su xông khói: |
40012110 | RSS hạng 1 |
40012120 | RSS hạng 2 |
40012130 | RSS hạng 3 |
40012140 | RSS hạng 4 |
Trang 1 trên 1
bottom of page