top of page

Phân loại mã HS
Hải quan Việt Nam
Tìm kiếm mã HS của hàng hóa theo Mã HS hoặc mô tả hàng hóa
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
3924 | Bộ đồ ăn, bộ đồ dùng nhà bếp, các sản phẩm gia dụng và các sản phẩm phục vụ vệ sinh khác, bằng plastic. |
39241000 | Bộ đồ ăn, bộ đồ dùng nhà bếp |
392490 | Loại khác: |
39249010 | Bô để giường bệnh, bô đi tiểu (loại xách tay được) hoặc bô để phòng ngủ |
39249090 | Loại khác |
3925 | Đồ vật bằng plastic dùng trong xây lắp, chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác. |
39251000 | Thùng chứa, bể và các loại đồ chứa đựng tương tự, dung tích trên 300 lít |
39252000 | Cửa ra vào, cửa sổ và khung của chúng và ngưỡng cửa ra vào |
39253000 | Cửa chớp, mành che (kể cả mành chớp lật), các sản phẩm tương tự và các bộ phận của nó |
39259000 | Loại khác |
3926 | Sản phẩm khác bằng plastic và các sản phẩm bằng các vật liệu khác của các nhóm từ 39.01 đến 39.14. |
39261000 | Đồ dùng trong văn phòng hoặc trường học |
Trang 1 trên 1
bottom of page