top of page

Phân loại mã HS
Hải quan Việt Nam
Tìm kiếm mã HS của hàng hóa theo Mã HS hoặc mô tả hàng hóa
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
39229019 | Loại khác |
39229090 | Loại khác |
3923 | Các sản phẩm dùng trong vận chuyển hoặc đóng gói hàng hóa, bằng plastic; nút, nắp, mũ van và các loại nút đậy khác bằng plastic. |
392310 | Hộp, hòm, thùng thưa và các loại tương tự: |
39231010 | Hộp đựng phim, băng từ hoặc đĩa quang |
39231090 | Loại khác |
392321 | Bao và túi (kể cả loại hình nón): Từ polyme etylen: |
39232111 | Túi vô trùng được gia cố bằng lá nhôm (trừ túi đáy nở-retort):'Có chiều rộng từ 315 mm trở lên và có chiều dài từ 410 mm trở lên, kết hợp với nắp đệm kín |
39232119 | Loại khác |
39232191 | Loại khác:'Túi vô trùng không được gia cố bằng lá nhôm (trừ túi đáy nở-retort), chiều rộng từ 315 mm trở lên và chiều dài từ 410 mm trở lên, gắn với nắp đệm kín |
39232199 | Loại khác |
392329 | Từ plastic khác: |
Trang 1 trên 1
bottom of page