top of page

Phân loại mã HS
Hải quan Việt Nam
Tìm kiếm mã HS của hàng hóa theo Mã HS hoặc mô tả hàng hóa
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
39211190 | Loại khác |
39211200 | Từ polyme vinyl clorua |
392113 | Từ polyurethan: |
39211310 | Loại cứng |
39211390 | Loại khác |
392114 | Từ xelulo tái sinh: |
39211420 | Loại cứng |
39211490 | Loại khác |
392119 | Từ plastic khác: |
39211920 | Loại cứng |
39211990 | Loại khác |
392190 | Loại khác: |
Trang 1 trên 1
bottom of page