top of page

Phân loại mã HS
Hải quan Việt Nam
Tìm kiếm mã HS của hàng hóa theo Mã HS hoặc mô tả hàng hóa
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
39181090 | Loại khác |
391890 | Từ plastic khác: |
39189011 | Tấm trải sàn:'Dạng tấm rời để ghép, bằng polyetylen |
39189013 | Loại khác, bằng polyetylen |
39189014 | Từ dẫn xuất hóa học của cao su tự nhiên |
39189019 | Loại khác |
39189091 | Loại khác:'Bằng polyetylen |
39189092 | Bằng dẫn xuất hóa học của cao su tự nhiên |
39189099 | Loại khác |
3919 | Tấm, phiến, màng, lá, băng, dải và các loại tấm phẳng khác tự dính, làm bằng plastic, có hoặc không ở dạng cuộn. |
391910 | Ở dạng cuộn, chiều rộng không quá 20 cm: |
39191010 | Bằng polyme vinyl clorua |
Trang 1 trên 1
bottom of page