top of page

Phân loại mã HS
Hải quan Việt Nam
Tìm kiếm mã HS của hàng hóa theo Mã HS hoặc mô tả hàng hóa
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
39169049 | Loại khác |
39169050 | Từ sợi lưu hóa |
39169060 | Từ các dẫn xuất hóa học của cao su tự nhiên |
39169091 | Loại khác:'Sợi monofilament |
39169099 | Loại khác |
3917 | Các loại ống, ống dẫn, ống vòi và các phụ kiện dùng để ghép nối chúng, bằng plastic (ví dụ, các đoạn nối, khuỷu, vành đệm). |
391710 | Ruột nhân tạo (vỏ xúc xích) bằng protein đã được làm rắn hoặc bằng chất liệu xenlulo: |
39171010 | Từ protein đã được làm rắn |
39171090 | Loại khác |
39172100 | Ống, ống dẫn và ống vòi, loại cứng:'Bằng polyme etylen |
39172200 | Bằng polyme propylen |
39172300 | Bằng polyme vinyl clorua |
Trang 1 trên 1
bottom of page