top of page

Phân loại mã HS
Hải quan Việt Nam
Tìm kiếm mã HS của hàng hóa theo Mã HS hoặc mô tả hàng hóa
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
390910 | Nhựa ure; nhựa thioure: |
39091010 | Hợp chất dùng để đúc |
39091090 | Loại khác |
390920 | Nhựa melamin: |
39092010 | Hợp chất dùng để đúc |
39092090 | Loại khác |
390930 | Nhựa amino khác: |
39093010 | Hợp chất dùng để đúc |
39093091 | Loại khác'Nhựa Glyoxal monourein |
39093099 | Loại khác |
390940 | Nhựa phenol: |
39094010 | Hợp chất dùng để đúc trừ phenol formaldehyt |
Trang 1 trên 1
bottom of page