top of page

Phân loại mã HS

Hải quan Việt Nam

Tìm kiếm mã HS của hàng hóa theo Mã HS hoặc mô tả hàng hóa
Go
Go
HS Code
Mô tả hàng hóa
39079120
Dạng mảnh vỡ
39079130
Dạng lỏng hoặc bột nhão
39079190
Loại khác
390799
Loại khác:
39079940
Loại dùng để phủ, dạng bột
39079990
Loại khác
3908
Polyamit dạng nguyên sinh.
390810
Polyamide-6, -11, -12, -6,6, -6,9, -6,10 or -6,12:
39081010
Polyamit-6
39081090
Loại khác
39089000
Loại khác
3909
Nhựa amino, nhựa phenolic và polyurethan, dạng nguyên sinh.
Trang 1 trên 1
bottom of page