top of page

Phân loại mã HS
Hải quan Việt Nam
Tìm kiếm mã HS của hàng hóa theo Mã HS hoặc mô tả hàng hóa
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
39061090 | Loại khác |
390690 | Loại khác: |
39069020 | Dạng phân tán |
39069092 | Loại khác:'Natri polyacrylat |
39069099 | Loại khác |
3907 | Polyaxetal, polyete khác và nhựa epoxit, dạng nguyên sinh; polycarbonat, nhựa ankyt, este polyalyl và các polyeste khác, dạng nguyên sinh. |
39071000 | Polyaxetal |
390720 | Polyete khác: |
39072010 | Polytetrametylen ete glycol |
39072090 | Loại khác |
390730 | Nhựa epoxit: |
39073020 | Loại dùng để phủ, dạng bột |
Trang 1 trên 1
bottom of page